Từ ngày 16/10/2025, điều kiện xin visa kinh doanh-quản lý (経営・管理) tại Nhật Bản đã thay đổi đáng kể. Không chỉ tăng mức vốn tối thiểu từ 5 triệu lên 30 triệu yên, quy định mới còn bổ sung yêu cầu về nhân viên thường trực, năng lực tiếng Nhật, học vấn hoặc kinh nghiệm và kế hoạch kinh doanh.
Đối với người dự định thành lập hoặc điều hành công ty tại Nhật, cần kiểm tra đồng thời cả 5 điều kiện dưới đây. Bài viết tập trung vào doanh nghiệp có pháp nhân, như công ty cổ phần (株式会社) và công ty trách nhiệm hữu hạn (合同会社), không đề cập trường hợp kinh doanh cá nhân.
Trả lời nhanh
- Vốn từ 30 triệu yên.
- Ít nhất một nhân viên thường trực thuộc nhóm được công nhận.
- Tiếng Nhật tương đương B2 trở lên.
- Bằng thạc sĩ/tiến sĩ/chuyên môn liên quan hoặc ít nhất 3 năm kinh nghiệm kinh doanh, quản lý.
- Kế hoạch kinh doanh có chuyên gia xác nhận.
Áp dụng cho cả người kinh doanh và người quản lý. Người đã có visa trước 16/10/2025 xét theo diện chuyển tiếp tới 16/10/2028.
Bài liên quan trên ATTO
1. Vốn tối thiểu 30 triệu yên
Mức vốn yêu cầu đã tăng từ 5 triệu yên lên 30 triệu yên (3.000 man).
Cách xác định đối với từng loại pháp nhân:
- 株式会社: Căn cứ vào số vốn đã góp và đăng ký (資本金).
- 合同会社, 合名会社, 合資会社: Căn cứ vào tổng vốn góp (出資の総額).
Cơ quan xét duyệt kiểm tra thông tin vốn thông qua giấy chứng nhận đăng ký pháp nhân (登記事項証明書) và các tài liệu liên quan. ① Căn cứ: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú — trang giải thích sửa đổi, mục về số vốn và phần hỏi đáp câu 4, 8, 11, 12.
Ví dụ: Công ty có vốn điều lệ 22 triệu yên, đã chi thêm 5 triệu yên thuê văn phòng và 6 triệu yên trả lương nhân viên.
Tổng số tiền liên quan đến hoạt động kinh doanh là 33 triệu yên, nhưng không thể cộng các khoản chi phí này vào vốn điều lệ để kết luận công ty đã đạt mức vốn 30 triệu yên.
Đây là điểm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý khi chuẩn bị hồ sơ.

2. Phải có ít nhất một nhân viên thường trực
Doanh nghiệp phải tuyển dụng ít nhất một nhân viên thường trực (常勤職員) ngoài người xin visa, thuộc một trong các nhóm:
- Người có quốc tịch Nhật Bản.
- Người có tư cách vĩnh trú (永住者) hoặc vĩnh trú đặc biệt (特別永住者).
- Người có tư cách định cư (定住者).
- Người có tư cách vợ/chồng của người Nhật (日本人の配偶者等).
- Người có tư cách vợ/chồng của người vĩnh trú (永住者の配偶者等).
Người nước ngoài đang giữ visa lao động thông thường không được tính vào điều kiện tuyển dụng nhân viên thường trực này. ② Căn cứ: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú — trang giải thích sửa đổi, mục về nhân viên thường trực và phần hỏi đáp câu 1–4.
Nhân viên phải thực sự làm việc thường xuyên tại doanh nghiệp. Theo hướng dẫn xét duyệt, các yếu tố được xem xét gồm lịch làm việc từ 5 ngày/tuần, 217 ngày/năm, từ 30 giờ/tuần và việc tham gia bảo hiểm thất nghiệp.
Nhân viên phái cử hoặc nhân sự làm việc theo hợp đồng thuê ngoài không được mặc nhiên tính là nhân viên thường trực do chính công ty tuyển dụng.
Ví dụ: Công ty có hai kỹ sư người Việt đang giữ visa kỹ sư và làm việc toàn thời gian. Dù đã có hai nhân viên, công ty vẫn chưa đáp ứng điều kiện này nếu không có ít nhất một nhân viên thuộc nhóm tư cách được công nhận.
Ngoài điều kiện xét visa, doanh nghiệp phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tham gia bảo hiểm lao động và bảo hiểm xã hội theo quy định áp dụng cho từng nhân viên.
3. Tiếng Nhật tương đương B2 trở lên
Người xin visa hoặc ít nhất một nhân viên thường trực phải chứng minh năng lực tiếng Nhật tương đương B2 trở lên.
Có thể chứng minh bằng một trong những cách được Cục công nhận, gồm:
- Có chứng chỉ JLPT N2 trở lên.
- Đạt từ 400 điểm BJT Business Japanese Proficiency Test.
- Đã cư trú tại Nhật từ 20 năm theo điều kiện do Cục quy định.
- Tốt nghiệp đại học hoặc cao đẳng tại Nhật.
- Đã hoàn thành giáo dục bắt buộc và tốt nghiệp trung học phổ thông tại Nhật.
Không bắt buộc chính người xin visa phải có N2, nếu doanh nghiệp có nhân viên thường trực đáp ứng yêu cầu tiếng Nhật. ③ Căn cứ: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú — trang giải thích sửa đổi, mục về năng lực tiếng Nhật và phần hỏi đáp câu 13–15.
Đặc biệt, phạm vi nhân viên được xét ở điều kiện tiếng Nhật rộng hơn điều kiện tuyển dụng tại mục 2: nhân viên đang giữ visa lao động thông thường vẫn có thể được tính nếu đáp ứng yêu cầu.
Ví dụ:
Công ty có một nhân viên vĩnh trú làm việc thường trực và một kỹ sư người Việt có JLPT N2, cũng làm việc thường trực.
- Nhân viên vĩnh trú có thể đáp ứng điều kiện tuyển dụng tại mục 2.
- Nhân viên kỹ sư có N2 có thể đáp ứng điều kiện tiếng Nhật tại mục 3.
Như vậy, hai điều kiện này không nhất thiết phải do cùng một nhân viên đáp ứng.

4. Phải có học vấn hoặc kinh nghiệm kinh doanh, quản lý
Người xin visa cần đáp ứng một trong hai điều kiện:
Về học vấn: Có bằng thạc sĩ, tiến sĩ hoặc bằng chuyên môn (専門職学位) thuộc lĩnh vực quản trị kinh doanh hoặc lĩnh vực liên quan đến hoạt động kinh doanh dự kiến.
Về kinh nghiệm: Có ít nhất 3 năm kinh nghiệm thực tế về kinh doanh hoặc quản lý.
Thời gian thực hiện hoạt động chuẩn bị khởi nghiệp tại Nhật theo tư cách lưu trú 特定活動 thuộc diện được công nhận có thể được tính vào thời gian kinh nghiệm. ④ Căn cứ: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú — trang giải thích sửa đổi, mục về lý lịch.
Ví dụ: Một người tốt nghiệp đại học chuyên ngành kinh tế nhưng chưa có kinh nghiệm quản lý không mặc nhiên đáp ứng yêu cầu học vấn mới. Nếu không có bằng cấp thuộc cấp độ được công nhận, cần xem xét điều kiện kinh nghiệm thực tế.
Cơ quan xét duyệt sẽ kiểm tra nội dung công việc và hồ sơ chứng minh, không chỉ căn cứ vào tên chức danh trên giấy tờ.
5. Kế hoạch kinh doanh phải được chuyên gia xác nhận
Kế hoạch kinh doanh nộp kèm hồ sơ phải được chuyên gia có chuyên môn đánh giá về tính cụ thể, hợp lý và khả thi.
Theo danh sách được Cục công bố khi quy định có hiệu lực, ba chức danh được công nhận gồm:
- 中小企業診断士: Chuyên gia tư vấn, đánh giá doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- 公認会計士: Kiểm toán viên công chứng.
- 税理士: Chuyên viên thuế.
Người xác nhận phải độc lập với doanh nghiệp, không phải nhân viên hoặc thành viên ban điều hành của chính công ty xin visa. ⑤ Căn cứ: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú — trang giải thích sửa đổi, mục 5 「事業計画書の取扱いについて」 (ghi chú liệt kê ba chức danh, tính tại ngày thi hành) và phần hỏi đáp câu 16–18.
Lưu ý: Luật sư hành chính (行政書士) không nằm trong ba chức danh xác nhận kế hoạch kinh doanh nêu trên.
Tuy nhiên, luật sư hành chính có thể phụ trách việc tư vấn và thực hiện thủ tục hồ sơ xin visa theo phạm vi hành nghề. Đây là hai công việc khác nhau.

6. Làm quản lý cho công ty có sẵn có được miễn điều kiện vốn không?
Không.
Visa kinh doanh-quản lý áp dụng cho cả người trực tiếp kinh doanh (経営者) và người tham gia quản lý (管理者) tại doanh nghiệp.
Theo giải đáp của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, người xin visa để làm quản lý cho công ty đã tồn tại vẫn phải đáp ứng điều kiện về quy mô vốn của doanh nghiệp. ⑥ Căn cứ: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú — trang giải thích sửa đổi, phần hỏi đáp câu 10 (vai trò quản lý vẫn phải đạt điều kiện vốn) và mục về lý lịch (áp dụng chung cho cả hai nhóm).
Ví dụ: Một công ty Nhật muốn tuyển người nước ngoài sang làm giám đốc chi nhánh. Người này không phải cổ đông và không góp vốn vào công ty, nhưng doanh nghiệp tiếp nhận vẫn cần đáp ứng điều kiện vốn 30 triệu yên cùng các yêu cầu liên quan.
Ngoài ra, việc ghi chức danh giám đốc chi nhánh hoặc quản lý cửa hàng không tự động chứng minh người xin visa thực sự đảm nhiệm hoạt động quản lý phù hợp.
7. Một số câu hỏi thường gặp
Công ty chỉ có nhân viên người nước ngoài có được không?
Có thể, nhưng phải có ít nhất một nhân viên thuộc nhóm tư cách được công nhận tại mục 2. Chỉ tuyển người giữ visa kỹ sư, dù họ có N2, vẫn chưa đủ điều kiện nhân viên thường trực.
Văn phòng phải rộng bao nhiêu mét vuông?
Không có một diện tích tối thiểu cố định cho mọi ngành nghề. Văn phòng phải có không gian phù hợp với quy mô và hoạt động kinh doanh thực tế.
Ngành nghề cần giấy phép nhưng chưa thể xin giấy phép trước khi có visa thì sao?
Doanh nghiệp cần giải trình lý do chính đáng và kế hoạch xin giấy phép. Cơ quan xét duyệt có thể kiểm tra việc hoàn tất giấy phép ở lần gia hạn sau.
Có thể thuê dịch vụ hỗ trợ hồ sơ không?
Có. Doanh nghiệp có thể làm việc với luật sư hành chính đủ tư cách hành nghề để chuẩn bị và thực hiện thủ tục xin visa, đồng thời phối hợp với chuyên gia phù hợp để xác nhận kế hoạch kinh doanh. ⑦ Căn cứ: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú — trang giải thích sửa đổi, phần hỏi đáp câu 2 (nhân viên), câu 5 (kiểm quy mô vốn qua giấy chứng nhận đăng ký pháp nhân), câu 21 (diện tích cơ sở kinh doanh), câu 28 (giấy phép ngành xin sau).
Người đã có visa kinh doanh-quản lý trước ngày 16/10/2025 thì sao?
Các trường hợp này có quy định chuyển tiếp riêng đến ngày 16/10/2028, không áp dụng máy móc cách đánh giá như hồ sơ xin mới.
Xem bài tiếp theo: Gia hạn visa kinh doanh-quản lý sau 16/10/2025: Chưa đủ điều kiện có gia hạn được kinh doanh không?
ATTO hỗ trợ tập hợp, lưu trữ và đối chiếu chứng từ, hồ sơ. Việc xác định điều kiện visa, lập hồ sơ theo phán đoán chuyên môn và đại diện làm thủ tục do luật sư hành chính (行政書士) thực hiện.
Nguồn tham khảo
Đối chiếu trang Cục ngày 12/10/2026. Mọi căn cứ trong bài lấy từ trang chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú về sửa đổi tiêu chuẩn tư cách lưu trú Kinh doanh – Quản lý, gồm phần nội dung sửa đổi và phần hỏi đáp.
- Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản — trang tư cách lưu trú Kinh doanh – Quản lý.
- Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản — trang giải thích sửa đổi điều kiện, hiệu lực 16/10/2025, gồm phần hỏi đáp.
- Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản — hướng dẫn chi tiết về sửa đổi.
Ranh giới hành nghề: thủ tục xin tư cách lưu trú là nghiệp vụ của luật sư hành chính (Gyoseishoshi). Bài này tóm tắt quy định công khai của cơ quan nhà nước, không phải tư vấn cho một hồ sơ cụ thể.
Từ vựng chuyên môn
Bảng này để tra nhanh và để copy chữ Hán khi cần hỏi lại chuyên gia.
| Tiếng Việt | Chữ Hán | Cách đọc |
|---|---|---|
| Kinh doanh – Quản lý | 経営・管理 | Keiei-Kanri |
| Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú | 出入国在留管理庁 | Shutsunyukoku Zairyu Kanricho |
| Công ty cổ phần | 株式会社 | kabushiki kaisha |
| Doanh nghiệp hợp danh, hợp tư, hợp nhất | 合名会社・合資会社・合同会社 | gomei, goshi, godo kaisha |
| Hoạt động đặc định | 特定活動 | tokutei katsudo |
| Chuyên viên thuế | 税理士 | Zeirishi |
| Luật sư hành chính | 行政書士 | Gyoseishoshi |
| Nhân viên thường trực | 常勤職員 | jokin shokuin |
| Vốn góp | 資本金 | shihonkin |
| Chuyên viên đánh giá doanh nghiệp vừa và nhỏ | 中小企業診断士 | Chusho Kigyo Shindanshi |
| Kiểm toán viên | 公認会計士 | Konin Kaikeishi |
| Người kinh doanh | 経営者 | keieisha |
| Người quản lý | 管理者 | kanrisha |
| Giám đốc chi nhánh | 支店長 | shitencho |
| Bằng chuyên môn | 専門職学位 | senmonshoku gakui |
| Giấy chứng nhận đăng ký pháp nhân | 登記事項証明書 | tokijiko shomeisho |
| Tổng vốn góp | 出資の総額 | shusshi no sogaku |
ATTO
Đối tác hỗ trợ pháp lý, đầu tư và phát triển doanh nghiệp tại Nhật Bản
Visa & tư cách lưu trú · Đầu tư & thành lập doanh nghiệp · Kế toán & Thuế · Vận hành doanh nghiệp & Back Office · Giới thiệu nhân sự · Kỹ năng đặc định · Kết nối đối tác kinh doanh
Các nghiệp vụ chuyên môn độc quyền được thực hiện bởi chuyên gia có tư cách hành nghề: luật sư hành chính (Gyoseishoshi), chuyên viên thuế (Zeirishi), luật sư tư pháp (Shihoshoshi), chuyên viên lao động và bảo hiểm (Sharoushi).
Liên hệ ATTO để được tư vấn ban đầu miễn phí và kết nối chuyên gia phù hợp →














