Tại Nhật Bản, doanh nghiệp dù kinh doanh có lãi hay thua lỗ vẫn có thể phải nộp thuế địa phương. Trong đó, thuế cư trú pháp nhân (法人住民税) có một khoản thuế định mức gọi là 均等割 (kintowari), về nguyên tắc vẫn phải nộp ngay cả khi công ty kinh doanh thua lỗ.
Mức thuế 均等割 không phụ thuộc trực tiếp vào lợi nhuận mà được xác định theo địa phương, quy mô vốn của doanh nghiệp, số nhân viên và thời gian có cơ sở kinh doanh.
Bài liên quan trên ATTO
1. 均等割 là gì? Vì sao công ty lỗ vẫn phải nộp?
均等割 là phần định mức của thuế cư trú pháp nhân, tính theo quy mô và thời gian có cơ sở, không theo lợi nhuận. Thuế cư trú pháp nhân gồm phần cấp tỉnh (法人県民税) và phần cấp thành phố (法人市民税).
Phần định mức khác với phần tính theo số thuế doanh nghiệp (法人税割). Khi công ty lỗ và không phát sinh thuế doanh nghiệp làm căn cứ, phần 法人税割 có thể bằng 0 nhưng phần 均等割 vẫn phải nộp nếu công ty thuộc diện chịu thuế. Yokohama nêu rõ công ty quyết toán lỗ vẫn cần khai và nộp khoản định mức. ① Căn cứ: Yokohama — FAQ 法人市民税, mục 2 câu 2; Kanagawa — 法人県民税, mục 納める人 và 納める額.
2. Ví dụ thực tế tại Yokohama: vốn 500 man và 3.000 man
Giả định công ty có một cơ sở tại một quận của Yokohama, đủ 12 tháng, không quá 50 nhân viên, vốn làm căn cứ tính thuế bằng vốn điều lệ nêu trong ví dụ và không thuộc diện miễn giảm. 500 man là 5 triệu yên; 3.000 man là 30 triệu yên.
| Vốn | Tỉnh Kanagawa | Thành phố Yokohama | Tổng |
|---|---|---|---|
| 500 man | 20.000 yên | 54.500 yên | 74.500 yên |
| 3.000 man | 50.000 yên | 141.700 yên | 191.700 yên |
Phần thuế Yokohama đã bao gồm 横浜みどり税. Đây là tổng phần 均等割 của hai cấp địa phương, không phải toàn bộ các loại thuế doanh nghiệp.
Ở bậc 500 man, phần thành phố là 50.000 yên cộng 9%, thành 54.500 yên. Ở bậc 3.000 man, phần này là 130.000 yên cộng 9%, thành 141.700 yên. Vì vậy, vốn khác nhau có thể dẫn đến mức thuế khác nhau, ngay cả khi cả hai công ty đều đang lỗ. ② Căn cứ: Kanagawa — bảng thuế suất cho kỳ bắt đầu từ 01/04/2022; Yokohama — 法人市民税, mục 5.
Mức có phần cộng 9% Yokohama Midori áp dụng cho kỳ kế toán bắt đầu từ 01/04/2014 đến 31/03/2029. Ngưỡng 50 nhân viên tính theo từng quận; nếu có nhiều cơ sở trong cùng quận thì cộng số nhân viên.
Số vốn làm căn cứ tính thuế (資本金等の額) có thể khác vốn điều lệ ghi trên giấy đăng ký. Công ty có nhiều cơ sở hoặc hoạt động chưa đủ 12 tháng cần được tính theo điều kiện thực tế. ③ Căn cứ: Yokohama — 法人市民税, mục 5; Kanagawa — bảng thuế suất, lưu ý vốn ở trang 2.

3. Mức thuế ở địa phương khác có giống nhau không?
Không thể lấy mức ở một thành phố áp dụng cho cả nước. Với cùng giả định một cơ sở, đủ 12 tháng, không quá 50 nhân viên và vốn làm căn cứ tương ứng hai mức trên, số dưới đây là tổng phần tỉnh/phủ và phần thành phố/đặc khu:
| Địa phương | Vốn 500 man | Vốn 3.000 man |
|---|---|---|
| Yokohama (Kanagawa) | 74.500 yên | 191.700 yên |
| Tokyo (23 quận) | 70.000 yên | 180.000 yên |
| Osaka | 70.000 yên | 205.000 yên |
| Nagoya (Aichi) | 71.000 yên | 182.500 yên |
Tokyo 23 quận do Đô thu chung hai phần. Osaka có phụ thu ở phần phủ cho bậc vốn 3.000 man; Aichi cộng 5% vào phần tỉnh. Đây là lý do các tổng khác nhau, dù công ty có cùng mức vốn và đều đang lỗ. ④ Căn cứ: Yokohama/Kanagawa — các nguồn mục 2; Tokyo — quy định 均等割 theo 地方税法 và 東京都都税条例, tổng hai phần luật định do Đô thu chung (20.000 + 50.000; 50.000 + 130.000); Osaka — FAQ 法人府民税均等割 và 法人の市民税について; Aichi — 法人県民税の納める額; Nagoya — 法人市民税(あらまし・税率), mục 2.
Công ty nên trao đổi với chuyên viên thuế (税理士 – Zeirishi) để xác định số vốn làm căn cứ, bậc thuế và mức áp dụng tại nơi có cơ sở.
ATTO hỗ trợ tập hợp, lưu trữ và đối chiếu chứng từ, nhập dữ liệu kế toán. Việc xác định thuế, lập hồ sơ theo phán đoán thuế và đại diện khai do chuyên viên thuế (税理士) thực hiện.
Nguồn tham khảo
Đối chiếu ngày 13/10/2026. Mức cụ thể cần kiểm tại địa phương có cơ sở của công ty.
- Yokohama — 法人市民税に関するよくあるご質問.
- Yokohama — 法人市民税.
- Kanagawa — 法人県民税.
- Kanagawa — bảng thuế suất kỳ bắt đầu từ 01/04/2022.
- Tokyo — ガイドブック都税2024, bảng 均等割.
- Osaka-fu — FAQ phần định mức và phụ thu.
- Osaka-shi — 法人の市民税について.
- Aichi — 法人県民税・事業税・特別法人事業税・地方法人特別税.
- Nagoya — 法人市民税(あらまし・税率).
Từ vựng chuyên môn
| Tiếng Việt | Chữ Hán | Cách đọc |
|---|---|---|
| Thuế cư trú pháp nhân | 法人住民税 | hojin juminzei |
| Thuế cấp tỉnh của pháp nhân | 法人県民税 | hojin kenminzei |
| Thuế cấp thành phố của pháp nhân | 法人市民税 | hojin shiminzei |
| Phần định mức | 均等割 | kintowari |
| Phần theo số thuế doanh nghiệp | 法人税割 | hojinzeiwari |
| Số vốn làm căn cứ tính thuế | 資本金等の額 | shihonkin-tou no gaku |
| Thuế Yokohama Midori | 横浜みどり税 | Yokohama Midori zei |
| Chuyên viên thuế | 税理士 | Zeirishi |
ATTO
Đối tác hỗ trợ pháp lý, đầu tư và phát triển doanh nghiệp tại Nhật Bản
Visa & tư cách lưu trú · Đầu tư & thành lập doanh nghiệp · Kế toán & Thuế · Vận hành doanh nghiệp & Back Office · Giới thiệu nhân sự · Kỹ năng đặc định · Kết nối đối tác kinh doanh
Các nghiệp vụ chuyên môn độc quyền được thực hiện bởi chuyên gia có tư cách hành nghề: luật sư hành chính (Gyoseishoshi), chuyên viên thuế (Zeirishi), luật sư tư pháp (Shihoshoshi), chuyên viên lao động và bảo hiểm (Sharoushi).
Liên hệ ATTO để được tư vấn ban đầu miễn phí và kết nối chuyên gia phù hợp →














