Thuế tiêu dùng khi nhập hàng từ Việt Nam về Nhật
Thuế nhập khẩu từ Việt Nam — cách tính thuế tiêu dùng hàng nhập khẩu

Một lô hàng nhập về có thể gồm nhiều khoản: tiền hàng, vận chuyển, bảo hiểm, thuế quan, thuế tiêu dùng và phí dịch vụ.

Thuế tiêu dùng nhập khẩu được tính trên tiền hàng hay cả chi phí vận chuyển và thuế quan? Đã nộp thuế khi thông quan thì cuối kỳ có được khấu trừ không?

Trả lời nhanh

  • Hàng nhập khẩu vào Nhật về nguyên tắc phải chịu thuế tiêu dùng tại khâu nhập khẩu, kể cả khi doanh nghiệp đang được miễn nghĩa vụ nộp thuế tiêu dùng trong nước.
  • Cơ sở tính thuế thông thường gồm trị giá tính thuế quan, thuế quan và một số khoản thuế liên quan nếu có; không đơn giản lấy giá mua hàng nhân 10%.
  • Thuế suất thông thường 10% gồm thuế quốc gia 7,8% và thuế địa phương 2,2%. Một số hàng hóa đủ điều kiện áp dụng thuế suất giảm 8%.
  • Việc đã nộp thuế khi thông quan không đồng nghĩa doanh nghiệp chắc chắn được khấu trừ hoặc hoàn thuế cuối kỳ.

Ví dụ: Lô hàng có cơ sở tính thuế 1.100.000 yên thì thuế tiêu dùng nhập khẩu là 110.000 yên.

1. Nộp thuế khi nhập hàng khác với kê khai cuối kỳ

Khi doanh nghiệp đưa hàng từ Việt Nam về Nhật, cần phân biệt việc nộp thuế ở khâu nhập khẩu với việc xét thuế tiêu dùng trong kỳ của doanh nghiệp. Đây là các việc có liên quan nhưng không thể dùng kết luận của việc này thay cho việc kia.

Khu vực bảo thuế (保税地域) là nơi hàng được giữ dưới sự quản lý của Hải quan trước khi làm thủ tục lấy ra, chẳng hạn kho ngoại quan ở cảng hoặc sân bay. Hàng nhập khẩu lấy ra khỏi khu vực này về nguyên tắc chịu thuế tiêu dùng. Người nhập hàng kê khai và nộp cho Hải quan (税関 – zeikan), thường trước khi lấy hàng; việc gia hạn nộp có điều kiện riêng.

Ngay cả khi công ty được miễn thuế tiêu dùng trong nước, hàng nhập khẩu vẫn có thể phải nộp thuế ở khâu thông quan. ① Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁 – Kokuzeicho) — No.6563.

Thuê đơn vị dịch vụ làm thủ tục không tự chuyển nghĩa vụ thuế sang đơn vị đó. Theo No.6133, khi giao người khác kê khai hộ, người giao việc là người có nghĩa vụ nộp thuế. Doanh nghiệp cần phân biệt người có nghĩa vụ nộp thuế với người thực hiện thủ tục hoặc chuyển tiền thay. ② Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6133.

Ngay từ lúc đặt hàng, doanh nghiệp nên xác định rõ ai đứng tên nhập khẩu, ai ứng tiền thuế và sẽ nhận những chứng từ nào sau thông quan. Danh sách giấy tờ cần chuẩn bị cụ thể xem ở bài Nhập hàng từ Việt Nam về Nhật cần những giấy tờ gì để giao kế toán?

Người phụ trách đối chiếu chứng từ lô hàng với bảng chi tiết thanh toán trên máy tính.

2. Đọc phép tính: không chỉ lấy tiền hàng nhân thuế suất

Thuế tiêu dùng nhập khẩu không chỉ tính trên tiền hàng ghi trong hoá đơn. Cơ sở tính thuế còn bao gồm trị giá tính thuế quan (thường dựa trên giá CIF), thuế quan và các khoản thuế tiêu thụ riêng khác nếu có. Giá CIF gồm tiền hàng, vận chuyển và bảo hiểm đến nơi nhập. ③ Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6563.

Ngoài ra, tùy giao dịch, trị giá tính thuế quan bắt đầu từ giá thực trả hoặc phải trả và có thể phải cộng thêm các khoản như đóng gói, một số phí hoặc vật liệu, khuôn do bên mua cung cấp miễn phí hay giá giảm để sản xuất hàng nhập khẩu. Khoản đã nằm trong giá thì không cộng lại; khoản thanh toán riêng cần kiểm tra xem có thuộc diện phải cộng hay không. ④ Căn cứ: Hải quan Nhật Bản — Customs Answer 1403.

Ví dụ minh hoạ cách tính thuế tiêu dùng nhập khẩu: Giả sử công ty nhập một lô hàng áp dụng thuế suất thông thường 10%, với các khoản chưa bị tính trùng và không phát sinh thuế tiêu thụ riêng khác.

Tiền hàng: 900.000 yên
Cước vận chuyển: 80.000 yên
Bảo hiểm: 20.000 yên
Trị giá tính thuế quan (CIF): 900.000 + 80.000 + 20.000 = 1.000.000 yên
Thuế quan (giả định): 100.000 yên
Cơ sở tính thuế tiêu dùng: 1.000.000 + 100.000 = 1.100.000 yên
Thuế quốc gia: 1.100.000 × 7,8% = 85.800 yên
Thuế địa phương: 85.800 × 22/78 = 24.200 yên
Thuế tiêu dùng: 85.800 + 24.200 = 110.000 yên
Tổng phải nộp tại khâu nhập khẩu: 100.000 + 110.000 = 210.000 yên

Các số được chọn để ví dụ không phát sinh số lẻ. Ví dụ đơn giản hoá, chưa xét quy tắc làm tròn và xử lý số lẻ của Hải quan — số thuế thực tế phải căn cứ chứng từ hải quan. ⑤ Căn cứ: Hải quan Nhật Bản — Customs Answer 1111, bảng thuế suất và ví dụ tính.

Thuế suất thông thường 10% gồm phần quốc gia 7,8% và địa phương 2,2%; 22/78 là tỷ lệ phần địa phương so với quốc gia. Hàng đủ điều kiện thuế suất giảm 8% có hai phần 6,24% và 1,76%; thực phẩm, đồ uống dùng cho người phải kiểm điều kiện, loại trừ đồ uống có cồn.

Với giá hàng bằng ngoại tệ, Hải quan dùng tỷ giá công bố áp dụng theo ngày khai nhập khẩu, không lấy tỷ giá ngân hàng ngày chuyển tiền. ⑥ Căn cứ: Hải quan Nhật Bản — Customs Answer 1406.

3. Đã nộp thuế nhập khẩu có được khấu trừ cuối kỳ không?

Khấu trừ thuế đầu vào (仕入税額控除 – shiire zeigaku kojo) được xét trên tờ khai thuế tiêu dùng theo điều kiện áp dụng. Việc đã nộp thuế lúc nhập hàng chưa đủ để kết luận doanh nghiệp được khấu trừ toàn bộ số đó.

Doanh nghiệp cần phân biệt ba cách xử lý:

  • Công ty được miễn nghĩa vụ thuế: Không được hưởng khấu trừ thuế đầu vào này. Việc có chứng từ nộp thuế nhập khẩu không tự làm phát sinh quyền khấu trừ.
  • Chế độ thuế đơn giản (簡易課税制度 – kan-i kazei seido): Doanh nghiệp đủ điều kiện và đã lựa chọn cách này tính khoản khấu trừ dựa vào thuế trên doanh thu bán ra cùng tỷ lệ quy định cho ngành, không lấy trực tiếp từng khoản thuế nhập khẩu đã nộp. Ví dụ, doanh nghiệp áp dụng chế độ này đã nộp 110.000 yên thuế cho lô hàng ở mục 2. Khi kê khai cuối kỳ, doanh nghiệp không lấy riêng 110.000 yên đó làm khoản khấu trừ; chuyên viên tính theo thuế trên doanh thu bán ra và tỷ lệ áp dụng.
  • Doanh nghiệp áp dụng phương pháp tính thuế thông thường: Có thể xét khấu trừ thuế tiêu dùng nhập khẩu nếu đáp ứng điều kiện và lưu chứng từ hợp lệ. ⑦ Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6355 và No.6505.

Về hồ sơ, doanh nghiệp cần giấy phép nhập khẩu (輸入許可書) hoặc chứng từ được chấp nhận tương ứng — đây là chứng từ Hải quan cho phép lấy lô hàng ra, có thông tin nhập khẩu và thuế, khác với giấy phép chuyên ngành. Hoá đơn thương mại của người bán Việt Nam thể hiện giao dịch mua hàng, nhưng không thay được loại chứng từ này. Nội dung cần kiểm trên chứng từ và sổ kế toán, xem ở bài Nhập hàng từ Việt Nam về Nhật cần những giấy tờ gì để giao kế toán? ⑧ Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6497, mục chứng từ (5).

Số thuế dùng xét khấu trừ không bao gồm thuế phụ khoản (附帯税 – futaizei), là khoản thuế kèm theo ngoài thuế tiêu dùng quốc gia và địa phương nêu trên.

Ví dụ của Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản: Doanh nghiệp mua hàng, đứng tên người nhận hàng và người nhập khẩu. Doanh nghiệp thuê bên dịch vụ B làm thủ tục; B ứng tiền thuế nhập khẩu rồi doanh nghiệp hoàn lại. Trong tình huống nguồn nêu, thuế nhập khẩu được xét khấu trừ trên tờ khai của doanh nghiệp, không phải của B. Kết luận dựa vào việc doanh nghiệp là người nhập khẩu trong giao dịch đó, không chỉ dựa vào việc đã trả tiền cho B.

Người phụ trách phân nhóm hoá đơn và biên nhận của lô hàng để đối chiếu khoản thanh toán.

⑨ Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — hỏi đáp về uỷ thác thủ tục nhập khẩu và khấu trừ thuế.

Nếu người nhập trên hồ sơ khác doanh nghiệp, doanh nghiệp nên bàn giao hợp đồng và giải thích vai trò các bên cho chuyên viên thuế (税理士 – Zeirishi).

4. Ai được xét khấu trừ nếu công ty logistics nộp thuế hộ?

Tình huống thường gặp: doanh nghiệp là bên nhập khẩu, nhưng đơn vị logistics hoặc đại lý hải quan làm thủ tục và ứng tiền thuế trước, sau đó doanh nghiệp hoàn trả lại.

Việc đại lý ứng tiền hộ không tự động biến họ thành bên được khấu trừ. Khấu trừ vẫn xét theo người đứng tên nhập khẩu trong giao dịch, như đã nói ở mục 1 và mục 3 — cần xác định đúng người nhập khẩu và điều kiện áp dụng theo hồ sơ, không chỉ theo việc ai đã trả tiền trước.

Doanh nghiệp cần hiểu rõ số thuế đã nộp tại khâu nhập khẩu và phương pháp tính thuế tiêu dùng của mình trước khi kết luận số được khấu trừ.

ATTO hỗ trợ tập hợp, lưu trữ và đối chiếu chứng từ, nhập dữ liệu kế toán. Việc xác định thuế, lập hồ sơ theo phán đoán thuế và đại diện khai do chuyên viên thuế (税理士) thực hiện.

LIÊN HỆ ATTO

Để kế toán kiểm tra đúng tiền hàng, thuế quan, thuế tiêu dùng và phí dịch vụ của từng lô hàng, xem thêm: Nhập hàng từ Việt Nam về Nhật cần những giấy tờ gì để giao kế toán?

Nguồn tham khảo

Từ vựng chuyên môn

Bảng này để tra nhanh và để copy chữ Hán khi cần hỏi lại chuyên gia.

Tiếng Việt Chữ Hán Cách đọc
Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản 国税庁 Kokuzeicho
Khu bảo thuế 保税地域 hozei chiiki
Hải quan 税関 zeikan
Khấu trừ thuế đầu vào 仕入税額控除 shiire zeigaku kojo
Chế độ thuế đơn giản 簡易課税制度 kan-i kazei seido
Giấy phép nhập khẩu 輸入許可書 yunyu kyokasho
Thuế phụ khoản 附帯税 futaizei
Chuyên viên thuế 税理士 Zeirishi

ATTO

Đối tác hỗ trợ pháp lý, đầu tư và phát triển doanh nghiệp tại Nhật Bản

Visa & tư cách lưu trú · Đầu tư & thành lập doanh nghiệp · Kế toán & Thuế · Vận hành doanh nghiệp & Back Office · Giới thiệu nhân sự · Kỹ năng đặc định · Kết nối đối tác kinh doanh

Các nghiệp vụ chuyên môn độc quyền được thực hiện bởi chuyên gia có tư cách hành nghề: luật sư hành chính (Gyoseishoshi), chuyên viên thuế (Zeirishi), luật sư tư pháp (Shihoshoshi), chuyên viên lao động và bảo hiểm (Sharoushi).

Liên hệ ATTO để được tư vấn ban đầu miễn phí và kết nối chuyên gia phù hợp →

0 responses to “Nhập hàng từ Việt Nam về Nhật: thuế tiêu dùng nhập khẩu tính thế nào?”