Khách chưa trả tiền: có phải kê khai thuế tiêu dùng?
Khách chưa trả tiền, vẫn kê khai? — nghĩa vụ thuế khi chưa thu tiền

Hàng đã giao, khách hẹn trả vào kỳ sau. Nếu chỉ nhìn sao kê ngân hàng, công ty có thể bỏ sót giao dịch cần đưa vào kỳ kê khai hiện tại. Công ty cần kiểm hồ sơ giao hàng, số tiền khách còn nợ và số tiền đã nhận để theo dõi đúng giao dịch.

Trả lời nhanh

Khách chưa trả tiền không tự hoãn việc kê khai thuế tiêu dùng. Với giao dịch áp dụng nguyên tắc thông thường, công ty cần kiểm ngày giao hàng hoặc cung cấp dịch vụ.

  • Hàng giao cuối kỳ, khách trả kỳ sau: vẫn xét kỳ giao hàng và theo dõi khoản phải thu.
  • Tiền ứng trước cần kiểm cùng hồ sơ giao hàng, không chỉ nhìn ngày tiền về.
  • Ngoại lệ có điều kiện riêng; công ty không tự chọn khai theo ngày thu tiền cho từng khoản chậm trả.
  • Trễ hẹn chưa đủ để giảm thuế. Khoản nợ không thu được cần hồ sơ chứng minh để chuyên viên thuế (税理士 – Zeirishi) kiểm tra.

1. Không đợi tiền về mới xét kỳ kê khai

Với doanh nghiệp chịu thuế và giao dịch thuộc diện tính thuế, nghĩa vụ thuế về nguyên tắc phát sinh khi giao hàng hoặc cung cấp dịch vụ, tuỳ loại giao dịch. Công ty kê khai và nộp thuế theo từng kỳ. Khách chưa trả tiền không tự chuyển giao dịch sang kỳ thanh toán.

Vì vậy, khi chuẩn bị quyết toán, cần kiểm cả hồ sơ giao hàng hoặc cung cấp dịch vụ. Sao kê ngân hàng cho biết tiền đã về hay chưa, nhưng chưa đủ để xác định giao dịch thuộc kỳ kê khai nào. ① Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁 – Kokuzeicho) — No.6141.

Có hai nhóm cần kiểm theo hồ sơ:

  • Bán hàng thông thường: Công ty lấy ngày giao hàng làm mốc theo nguyên tắc áp dụng cho giao dịch này.
  • Cung cấp dịch vụ: Công ty cần kiểm dịch vụ đã hoàn thành theo hợp đồng hay chưa. Công ty không thể chỉ nhìn ngày xuất hoá đơn hoặc hạn thanh toán để xác định thời điểm cho mọi hợp đồng.

Chẳng hạn, hợp đồng dịch vụ có nhiều giai đoạn hoặc việc bàn giao còn tranh chấp. Công ty nên đưa hợp đồng và hồ sơ thực hiện cho chuyên viên thuế (税理士 – Zeirishi) kiểm tra, thay vì tự xác định kỳ chỉ từ ngày trên hoá đơn. ② Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6141, các loại giao dịch.

Ví dụ giả định: Công ty giao hàng ngày 28/03/2027, khách thanh toán ngày 15/04/2027. Nếu công ty có kỳ tính thuế (課税期間 – kazei kikan) kết thúc ngày 31/03/2027 và giao dịch áp dụng nguyên tắc thông thường, khoản bán hàng này được tính vào kỳ đó, dù khách thanh toán vào tháng 4. Công ty vẫn theo dõi khoản khách còn nợ, không bỏ khoản bán khỏi hồ sơ chỉ vì ngân hàng chưa nhận tiền.

Người phụ trách đối chiếu giấy giao hàng và hoá đơn với sổ theo dõi khoản phải thu.

Khoản khách còn nợ cần được theo dõi trong công nợ. Khi tiền về, kế toán nối khoản thanh toán với giao dịch đã ghi, tránh nhập thêm thành một lần bán mới.

Ở chiều ngược lại, nhận tiền ứng trước chưa tự là thời điểm ghi doanh thu thuế tiêu dùng theo nguyên tắc. Còn phải kiểm việc giao hàng hoặc cung cấp dịch vụ. Ví dụ, khách đã chuyển tiền trước nhưng hàng chưa giao; công ty cần giữ cả thông tin nhận tiền và hồ sơ giao hàng để kiểm thời điểm giao dịch.

Bảng công nợ nên thể hiện ngày giao, ngày nhận tiền và chứng từ liên quan, không chỉ ghi số dư đang còn phải thu. ③ Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6165.

Người quản lý đối chiếu giấy tờ giao dịch tại bàn có laptop và điện thoại.

2. Ngoại lệ phải có điều kiện, không tự chọn theo khoản chậm trả

Một số trường hợp có cách xác định thời điểm khác với nguyên tắc thông thường. Có hai nhóm trường hợp được nêu dưới đây; cần kiểm công ty đang áp dụng quy định nào, không tự chọn cách khai riêng cho một hoá đơn khách trả chậm.

Cá nhân kinh doanh nhỏ: Một số cá nhân đủ điều kiện đang tính thu nhập theo tiền thực nhận và tiền thực chi được áp dụng ngoại lệ theo Luật thuế thu nhập. Khi thuộc trường hợp đó, họ có thể lấy ngày nhận tiền bán hàng làm thời điểm bán và ngày trả tiền mua hàng làm thời điểm mua vào theo quy định. Tờ khai phải ghi rõ việc áp dụng cách xác định thời điểm này.

Ví dụ minh hoạ: Cá nhân đang áp dụng đúng ngoại lệ trên giao hàng ngày 28/12/2026 và nhận tiền ngày 15/01/2027. Khi dùng cách thực thu, khoản bán được xét theo ngày nhận tiền trong năm 2027.

Ví dụ, một công ty có doanh thu nhỏ đang bị khách trả chậm nên muốn đợi nhận tiền rồi mới kê khai. Doanh thu nhỏ và việc khách trả chậm không đủ để công ty tự áp dụng cách kê khai theo ngày nhận tiền; ngoại lệ vừa nêu dành cho cá nhân kinh doanh đáp ứng điều kiện. ④ Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6165, chú thích.

Công trình hạch toán theo tiến độ: Đây là cách ghi nhận doanh thu theo phần công việc đã thực hiện trong từng kỳ, thay vì đợi toàn bộ công trình bàn giao. Điều kiện là công ty đang áp dụng đúng cách này để tính thuế thu nhập cá nhân (với cá nhân kinh doanh) hoặc thuế thu nhập doanh nghiệp (với công ty). Khi đó, thuế tiêu dùng cũng có thể được kê khai theo phần doanh thu đã ghi nhận của kỳ, kèm ghi rõ trên tờ khai. Tuy nhiên, quy định vẫn cho phép kê khai thuế tiêu dùng theo thời điểm bàn giao theo nguyên tắc thông thường.

Ví dụ minh hoạ: Một công trình đã ghi nhận 2 triệu yên doanh thu theo tiến độ trong kỳ nhưng chưa bàn giao toàn bộ. Giả sử công ty đáp ứng điều kiện và đang kê khai thuế tiêu dùng theo phần doanh thu đã ghi nhận, 2 triệu yên đó được đưa vào doanh thu thuế tiêu dùng của kỳ, kèm việc ghi rõ cách áp dụng trên tờ khai. Nếu công ty kê khai thuế tiêu dùng theo nguyên tắc bàn giao thông thường, kết quả sẽ được xác định theo thời điểm bàn giao. Vì vậy, chuyên viên phải kiểm cách kê khai thực tế; con số 2 triệu yên trên sổ chưa tự quyết định cách xử lý thuế tiêu dùng.

Vì vậy, nếu hồ sơ công trình đang được hạch toán theo tiến độ, cần đưa cách hạch toán đó cho chuyên viên kiểm cùng hợp đồng và hồ sơ bàn giao. Công ty không nên mặc định rằng thuế tiêu dùng bắt buộc xử lý giống hệt thuế thu nhập cá nhân hoặc thuế thu nhập doanh nghiệp. ⑤ Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6161.

Trước khi chốt kỳ, công ty nên bàn giao hợp đồng, biên bản giao hoặc hoàn thành, hoá đơn, lịch thu tiền và cách hạch toán đang dùng. Bộ hồ sơ này giúp chuyên viên xác định có thuộc ngoại lệ hay không, thay vì chỉ nhận một danh sách hoá đơn quá hạn.

3. Trả chậm khác với khoản nợ không thu được

Cần phân biệt hai tình trạng:

  • Khách trả chậm: Khoản tiền chưa được thanh toán đúng hẹn. Việc trễ hẹn chưa đủ để công ty tự xoá doanh thu hoặc giảm thuế.
  • Khoản nợ không thu được theo điều kiện luật: Khi nợ của một giao dịch chịu thuế thực sự trở thành khoản không thu được thì công ty có thể giảm số thuế tiêu dùng phải nộp theo cơ chế dành cho khoản nợ không thu được trong kỳ phát sinh sự kiện đó, và công ty phải lưu chứng từ chứng minh.

Ví dụ minh hoạ: Giả sử khoản bán áp dụng thuế suất 10%, gồm 100.000 yên tiền hàng và 10.000 yên thuế tiêu dùng. Khách còn nợ tổng cộng 110.000 yên, hẹn trả ngày 15/04/2027 nhưng tới ngày 20/04/2027 vẫn chưa trả. Ghi chú “chưa trả” giúp theo dõi thu tiền; số ngày chậm và số tiền này chưa đủ để xác định khoản nợ được điều chỉnh thuế. Công ty cần bàn giao hồ sơ về khả năng thu hồi và diễn biến thực tế cho chuyên viên.

Dù khoản nợ đã được xử lý khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp, công ty vẫn phải kiểm riêng điều kiện để giảm số thuế tiêu dùng phải nộp. ⑥ Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6367.

Trường hợp bên mua lâm vào tình trạng nợ vượt quá tài sản trong thời gian đáng kể, khoản nợ được xác định không thể thu hồi và bên bán đã miễn khoản nợ đó bằng văn bản. Đây chỉ là một trong các trường hợp được xem xét, không phải điều kiện áp dụng cho mọi khoản nợ không thu được. ⑦ Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6367, mục「対象となる貸倒れ」, điểm 4.

Công ty được miễn nghĩa vụ nộp thuế tiêu dùng không thuộc diện áp dụng cơ chế điều chỉnh này. Việc miễn nợ bằng văn bản nói ở trên là việc công ty đồng ý không đòi khoản tiền khách còn nợ; nghĩa này khác với miễn nghĩa vụ nộp thuế tiêu dùng. Chuyên viên cần kiểm hồ sơ và toàn bộ điều kiện của khoản nợ. Công ty không nên tự quyết định xoá khoản nợ cho khách chỉ để giảm thuế.

Lưu ý: Nếu sau khi đã điều chỉnh thuế vì khoản nợ không thu được mà công ty lại thu hồi được một phần hoặc toàn bộ tiền, khoản thu hồi cũng cần được kiểm tra để điều chỉnh thuế theo quy định: phần thuế tiêu dùng nằm trong khoản tiền thu hồi sẽ được cộng vào thuế của kỳ thu hồi được tiền. ⑧ Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6631.

Công ty nên theo dõi năm nhóm thông tin:

  • Khoản phải thu: Giao dịch gốc, số tiền, hạn thanh toán.
  • Liên hệ khách hàng: Nội dung trao đổi, lịch hẹn trả tiền.
  • Tranh chấp: Lý do khách từ chối hoặc trì hoãn thanh toán.
  • Trả hàng: Hồ sơ trả hàng, hoàn tiền nếu có.
  • Khả năng thu hồi: Tài liệu về tình trạng khoản nợ và các biện pháp đã thực hiện.

Một ghi chú “khách chưa thanh toán” không thay cho hồ sơ xác nhận điều kiện giảm thuế.

Theo dõi tiền thu vẫn cần thiết để bố trí dòng tiền, dù ngày nhận tiền không tự quyết kỳ thuế.

ATTO hỗ trợ tập hợp, lưu trữ và đối chiếu chứng từ, nhập dữ liệu kế toán. Việc xác định thuế, lập hồ sơ theo phán đoán thuế và đại diện khai do chuyên viên thuế (税理士) thực hiện.

LIÊN HỆ ATTO

Nguồn tham khảo

Đọc nguyên văn ngày 09/10/2026; giải thích chung về giao dịch trong nước, không xác định kỳ khai cho hợp đồng cụ thể.

Từ vựng chuyên môn

Bảng này để tra nhanh và để copy chữ Hán khi cần hỏi lại chuyên gia.

Tiếng Việt Chữ Hán Cách đọc
Khoản nợ không thu được 貸倒れ kashidaore
Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản 国税庁 Kokuzeicho
Chuyên viên thuế 税理士 Zeirishi
Kỳ tính thuế 課税期間 kazei kikan

ATTO

Đối tác hỗ trợ pháp lý, đầu tư và phát triển doanh nghiệp tại Nhật Bản

Visa & tư cách lưu trú · Đầu tư & thành lập doanh nghiệp · Kế toán & Thuế · Vận hành doanh nghiệp & Back Office · Giới thiệu nhân sự · Kỹ năng đặc định · Kết nối đối tác kinh doanh

Các nghiệp vụ chuyên môn độc quyền được thực hiện bởi chuyên gia có tư cách hành nghề: luật sư hành chính (Gyoseishoshi), chuyên viên thuế (Zeirishi), luật sư tư pháp (Shihoshoshi), chuyên viên lao động và bảo hiểm (Sharoushi).

Liên hệ ATTO để được tư vấn ban đầu miễn phí và kết nối chuyên gia phù hợp →

0 responses to “Khách chưa trả tiền hàng: công ty có phải kê khai thuế tiêu dùng không?”