Công ty mới thành lập tại Nhật mua hàng trong nước rồi xuất khẩu ra nước ngoài. Thuế tiêu dùng đã trả khi mua hàng có được hoàn lại không?
Câu trả lời phụ thuộc vào hai yếu tố chính: công ty có thuộc diện chịu thuế tiêu dùng hay không và kết quả kê khai thuế của cả kỳ có phát sinh số được hoàn hay không.
Trả lời nhanh
- Công ty thuộc diện được miễn nghĩa vụ nộp thuế tiêu dùng (免税事業者): Không được khấu trừ và hoàn thuế tiêu dùng đầu vào, kể cả khi hàng hóa đã xuất khẩu.
- Công ty thuộc diện chịu thuế tiêu dùng (課税事業者): Có thể được hoàn thuế nếu đáp ứng điều kiện khấu trừ và kết quả kê khai của cả kỳ phát sinh số thuế được hoàn.
Nếu đang thuộc diện miễn thuế, công ty có thể cân nhắc nộp đơn tự nguyện lựa chọn trở thành doanh nghiệp chịu thuế. Đối với kỳ bắt đầu kinh doanh, thời hạn nộp đơn có thể đến ngày cuối cùng của kỳ đó. Tuy nhiên, nộp đơn không đồng nghĩa với việc chắc chắn được hoàn thuế.
Bài liên quan trên ATTO
1. Một ví dụ bằng số
Ví dụ giả định: Công ty mới thành lập mua một lô hàng tại Nhật với tổng giá 1.100.000 yên, gồm:
- Tiền hàng: 1.000.000 yên.
- Thuế tiêu dùng đã trả: 100.000 yên.
Sau đó, công ty xuất khẩu toàn bộ lô hàng ra nước ngoài.
Giả định công ty áp dụng cách tính thuế thông thường (原則課税), có đầy đủ chứng từ xuất khẩu, được khấu trừ toàn bộ thuế đầu vào và không phát sinh giao dịch nào khác trong kỳ.
| Tình trạng thuế của công ty | Thuế đầu vào 100.000 yên |
|---|---|
| Đang thuộc diện miễn thuế | Không được hoàn, dù đã xuất khẩu và có đủ chứng từ |
| Thuộc diện chịu thuế | Có thể được hoàn 100.000 yên theo các giả định trên |
Nguyên nhân sự khác biệt
Vì sao có sự khác biệt?
Hàng xuất khẩu đủ điều kiện được áp dụng thuế suất 0% đối với thuế tiêu dùng đầu ra. Công ty thuộc diện chịu thuế có thể khấu trừ thuế đầu vào đủ điều kiện; nếu số thuế được khấu trừ lớn hơn thuế đầu ra của cả kỳ thì có thể phát sinh số được hoàn.
Ngược lại, công ty thuộc diện miễn thuế không được khấu trừ thuế đầu vào, nên không được hoàn khoản thuế đã trả khi mua hàng. ① Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6501 phần hỏi đáp (câu 1) và No.6551.

2. Vì sao công ty mới ở diện được miễn?
Công ty mới thành lập thường chưa có kỳ cơ sở (基準期間). Với công ty có kỳ kế toán một năm, kỳ cơ sở thông thường là hai kỳ trước. Vì vậy, công ty mới có thể được miễn thuế tiêu dùng trong kỳ đầu, nếu không thuộc các trường hợp đặc biệt.
Làm sao biết công ty mình có thực sự được miễn thuế?
Công ty cần kiểm tra các trường hợp sau:
- Vốn điều lệ: Có từ 10 triệu yên trở lên tại ngày bắt đầu kỳ tính thuế hay không?
- Đăng ký Invoice: Công ty đã đăng ký phát hành hóa đơn đủ điều kiện (適格請求書) và đăng ký đã có hiệu lực chưa?
- Doanh thu và tiền lương: Trong kỳ xác định, thông thường là 6 tháng đầu kỳ kế toán liền trước, doanh thu chịu thuế hoặc tổng tiền lương thực tế đã trả có vượt 10 triệu yên không? Công ty đủ điều kiện có thể lựa chọn tiêu chí tiền lương, nên một tiêu chí vượt ngưỡng chưa đủ để kết luận.
- Các trường hợp đặc biệt: Công ty có bị công ty lớn nắm quyền chi phối hoặc có phát sinh sáp nhập, chia tách không?
Đây là các dấu hiệu cần kiểm tra, không phải căn cứ để tự kết luận công ty được miễn hay phải nộp thuế. Công ty nên nhờ chuyên viên thuế (税理士 – Zeirishi) xác nhận theo hồ sơ thực tế. ② Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁) — No.6501, No.6503.
Xem thêm: Công ty mới thành lập: khi nào phải nộp thuế tiêu dùng sớm hơn dự kiến?
3. Phải làm gì, và hạn khi nào?
Nếu công ty đang được miễn thuế nhưng muốn xem xét hoàn thuế đầu vào, có thể lựa chọn trở thành doanh nghiệp chịu thuế bằng cách nộp Đơn lựa chọn doanh nghiệp chịu thuế tiêu dùng (消費税課税事業者選択届出書) đến cơ quan thuế quản lý.
Thời hạn nộp đơn:
| Trường hợp | Thời hạn |
|---|---|
| Thông thường | Chậm nhất là ngày trước ngày đầu tiên của kỳ muốn áp dụng |
| Kỳ có ngày bắt đầu kinh doanh | Có thể nộp đến ngày cuối cùng của kỳ đó để áp dụng ngay trong kỳ |
Ví dụ: Công ty thành lập tháng 7/2026, kỳ kế toán đầu tiên kết thúc ngày 30/06/2027. Nếu đủ điều kiện, công ty có thể nộp đơn chậm nhất vào 30/06/2027 để lựa chọn diện chịu thuế cho kỳ đầu tiên.
Nếu không kịp nộp do lý do bất khả kháng hoặc hoàn cảnh không thể tránh khỏi theo quy định, có thủ tục xin chấp thuận riêng; không phải cứ nộp muộn là được gia hạn. ③ Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6629, chú thích 3–4.

4. Ba điều cân nhắc trước khi nộp đơn
a. Công ty có thực sự phát sinh số thuế được hoàn không?
Cần đối chiếu thuế đầu ra và thuế đầu vào đủ điều kiện khấu trừ của cả kỳ, không chỉ tính riêng một lô hàng xuất khẩu.
Công ty có doanh thu bán hàng trong nước vẫn có thể phát sinh số thuế được hoàn nếu kết quả kê khai đáp ứng điều kiện.
b. Sau khi chọn diện chịu thuế, có thể quay lại diện miễn ngay không?
Không thể tự do thay đổi ngay kỳ tiếp theo. Khi đã tự nguyện lựa chọn trở thành doanh nghiệp chịu thuế, thông thường phải duy trì trong thời gian tối thiểu theo quy định 2 năm, trước khi có thể làm thủ tục thôi áp dụng.
Thời điểm được nộp đơn thôi lựa chọn phụ thuộc vào ngày bắt đầu áp dụng và kỳ kế toán thực tế. Hai năm không nhất thiết tương đương hai kỳ kế toán. Trường hợp ngừng kinh doanh có quy định riêng. ④ Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6501, phần thôi lựa chọn; No.6629 chú thích 5.
c. Công ty có kế hoạch mua tài sản cố định giá trị lớn không?
Trong các kỳ bắt đầu trước khi đủ 2 năm kể từ ngày trở thành doanh nghiệp chịu thuế theo lựa chọn, cần đặc biệt lưu ý nếu đồng thời đáp ứng ba điều kiện:
- Loại tài sản: Là tài sản cố định thuộc diện điều chỉnh (調整対象固定資産), như nhà xưởng, máy móc, xe hoặc thiết bị. Hàng hóa mua để bán lại không thuộc nhóm này.
- Giá trị: Từ 1 triệu yên trở lên cho một đơn vị giao dịch, chưa bao gồm thuế tiêu dùng.
- Cách tính thuế: Kỳ mua tài sản áp dụng cách tính thuế thông thường (原則課税), không phải chế độ thuế đơn giản (簡易課税制度).
Nếu đáp ứng đầy đủ, công ty thông thường không được quay lại diện miễn thuế và không được nộp đơn chọn chế độ thuế đơn giản trong 3 năm, tính từ ngày đầu kỳ tính thuế mua tài sản — cùng một thời hạn cho cả hai việc, không phải 2 năm riêng cho chế độ thuế đơn giản. ⑤ Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — tài liệu hướng dẫn mẫu đơn chọn/thôi chế độ thuế đơn giản (消費税簡易課税制度選択届出書, 記載要領), mục hạn chế nộp đơn sau khi mua tài sản cố định thuộc diện điều chỉnh.
Ngay cả khi không đáp ứng đủ ba điều kiện trên, vẫn cần kiểm tra những ràng buộc khác nếu có. ⑥ Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6501, mục chọn doanh nghiệp chịu thuế; No.6629 chú thích 5–6.
5. Chuẩn bị gì trước khi hỏi chuyên viên thuế?
Công ty nên chuẩn bị:
- Ngày thành lập và ngày chốt sổ: Để xác định kỳ tính thuế và thời hạn nộp đơn.
- Vốn điều lệ: Tại ngày bắt đầu kỳ tính thuế.
- Kế hoạch kinh doanh: Tỷ lệ doanh thu xuất khẩu dự kiến, giá trị hàng mua vào và chứng từ hiện có.
- Kế hoạch mua tài sản cố định: Thời điểm mua, loại tài sản và giá trị chưa bao gồm thuế.
- Thông tin đăng ký thuế: Các đơn đã nộp và tình trạng đăng ký Invoice, nếu có.
Nên trao đổi với chuyên viên thuế trước khi kết thúc kỳ kế toán đầu tiên, tránh bỏ lỡ thời hạn lựa chọn diện chịu thuế hoặc phát sinh ràng buộc không phù hợp với kế hoạch kinh doanh.
Tóm tắt
Công ty mới thành lập xuất khẩu hàng hóa không mặc nhiên được hoàn thuế tiêu dùng đã trả khi mua hàng.
- Đang thuộc diện miễn thuế: Không được khấu trừ và hoàn thuế đầu vào.
- Thuộc diện chịu thuế: Có thể được hoàn nếu đáp ứng điều kiện và kết quả kê khai cả kỳ phát sinh số thuế được hoàn.
- Muốn tự nguyện chuyển sang diện chịu thuế: Cần kiểm tra hạn nộp đơn, thời gian phải duy trì và kế hoạch mua tài sản cố định trước khi quyết định.
Công ty nên nhờ chuyên viên thuế (税理士 – Zeirishi) kiểm tra tình trạng thuế, điều kiện hoàn và thời hạn nộp hồ sơ để lựa chọn phương án phù hợp.
ATTO hỗ trợ tập hợp, lưu trữ và đối chiếu chứng từ, nhập dữ liệu kế toán. Việc xác định thuế, lập hồ sơ theo phán đoán thuế và đại diện khai do chuyên viên thuế (税理士) thực hiện.
Nguồn tham khảo
Cập nhật 08/10/2026. Trang nguồn ghi hiệu lực pháp luật tại 01/04/2026.
- Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6501 Miễn nghĩa vụ nộp thuế
- Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6503 Nghĩa vụ nộp thuế của công ty mới lập
- Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6629 Các loại đơn về thuế tiêu dùng
- Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6501 phần hỏi đáp
- Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6551 Miễn thuế với giao dịch xuất khẩu
- Căn cứ pháp luật: 消法9〜12の4・37, 消令20の2・25の4
Từ vựng chuyên môn
Bảng này để tra nhanh và để copy chữ Hán khi cần hỏi lại chuyên gia.
| Tiếng Việt | Chữ Hán | Cách đọc |
|---|---|---|
| Chuyên viên thuế | 税理士 | Zeirishi |
| Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản | 国税庁 | Kokuzeicho |
| Văn phòng thuế (cơ quan thuế quốc gia tại địa phương) | 税務署 | Zeimusho |
| Công ty miễn nghĩa vụ nộp thuế tiêu dùng | 免税事業者 | menzei jigyosha |
| Công ty chịu thuế tiêu dùng | 課税事業者 | kazei jigyosha |
| Cách tính thường | 原則課税 | gensoku kazei |
| Kỳ cơ sở | 基準期間 | kijun kikan |
| Hoá đơn đủ điều kiện | 適格請求書 | tekikaku seikyusho |
| Đơn chọn làm doanh nghiệp chịu thuế | 消費税課税事業者選択届出書 | shohizei kazei jigyosha sentaku todokedesho |
| Tài sản cố định thuộc diện điều chỉnh | 調整対象固定資産 | chosei taisho kotei shisan |
| Chế độ thuế đơn giản | 簡易課税制度 | kan-i kazei seido |
| Đơn chọn chế độ thuế đơn giản | 消費税簡易課税制度選択届出書 | shohizei kan-i kazei seido sentaku todokedesho |
ATTO
Đối tác hỗ trợ pháp lý, đầu tư và phát triển doanh nghiệp tại Nhật Bản
Visa & tư cách lưu trú · Đầu tư & thành lập doanh nghiệp · Kế toán & Thuế · Vận hành doanh nghiệp & Back Office · Giới thiệu nhân sự · Kỹ năng đặc định · Kết nối đối tác kinh doanh
Các nghiệp vụ chuyên môn độc quyền được thực hiện bởi chuyên gia có tư cách hành nghề: luật sư hành chính (Gyoseishoshi), chuyên viên thuế (Zeirishi), luật sư tư pháp (Shihoshoshi), chuyên viên lao động và bảo hiểm (Sharoushi).
Liên hệ ATTO để được tư vấn ban đầu miễn phí và kết nối chuyên gia phù hợp →















