Công ty sắp kê khai thuế tiêu dùng cần xác định mình đang áp dụng cách tính thuế nào, cần chuẩn bị hồ sơ gì và phải làm thủ tục ra sao nếu muốn thay đổi. Việc lựa chọn không chỉ dựa vào doanh thu, chi phí mà còn phụ thuộc vào điều kiện pháp lý của từng chế độ.
Trả lời nhanh
Có hai cách tính thuế tiêu dùng phổ biến:
- Cách tính thường (原則課税): Thuế phải nộp được xác định bằng thuế đầu ra trừ thuế đầu vào đủ điều kiện khấu trừ.
- Chế độ thuế đơn giản (簡易課税制度): Thuế đầu vào được tính theo tỷ lệ quy định từ 40–90%, tùy ngành nghề kinh doanh, thay vì căn cứ trực tiếp vào từng khoản chi phí thực tế.
Để áp dụng chế độ thuế đơn giản, doanh thu chịu thuế của kỳ cơ sở không vượt 50 triệu yên là một trong các điều kiện cần đáp ứng. Công ty còn phải kiểm tra thủ tục đăng ký và thời hạn áp dụng; thông thường, sau khi lựa chọn phải tiếp tục áp dụng ít nhất 2 năm. Vì vậy, nên chuẩn bị số liệu kế toán và các đơn đăng ký đã nộp để chuyên viên thuế kiểm tra trước khi quyết định thay đổi.
Bài liên quan trên ATTO
1. Khi nào công ty bắt đầu phải nộp thuế tiêu dùng?
Thông thường, công ty tại Nhật bắt đầu phải kê khai và nộp thuế tiêu dùng khi doanh thu chịu thuế của kỳ cơ sở (基準期間) vượt 10 triệu yên. Với công ty có kỳ kế toán một năm, kỳ cơ sở thường là hai kỳ trước.
Tuy nhiên, doanh thu dưới 10 triệu yên không có nghĩa là chắc chắn chưa phải nộp thuế. Công ty vẫn có thể phát sinh nghĩa vụ thuế nếu đã đăng ký phát hành hóa đơn đủ điều kiện (適格請求書), có vốn từ 10 triệu yên khi bắt đầu kỳ tính thuế đầu tiên, hoặc thuộc các trường hợp đặc biệt liên quan đến kỳ xác định (特定期間) và các quy định khác. ① Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6501, No.6503.
Riêng biện pháp 2割特例 (nộp thuế bằng 20% thuế đầu ra): áp dụng cho kỳ tính thuế có ngày thuộc giai đoạn được phép đến 30/09/2026, nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện. Kỳ tính thuế bắt đầu từ 01/10/2026 không còn thuộc phạm vi áp dụng. ② Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — Q&A câu 115, mục ⑩ và chú thích 5.
2. Hai cách tính thuế khác nhau thế nào
- Cách tính thường: thuế phải nộp = thuế đầu ra trừ đầu vào đủ điều kiện khấu trừ, không phải mọi khoản thuế đã trả.
- Chế độ thuế đơn giản: thuế phải nộp = thuế đầu ra trừ (thuế đầu ra × tỷ lệ khoán, xem mục 4); vẫn cần lưu chứng từ kế toán.
Ví dụ giả định: công ty chỉ có dịch vụ nhóm 5, tỷ lệ 50%, đủ điều kiện áp dụng chế độ đơn giản; doanh thu chưa thuế 20.000.000 yên, đầu ra 2.000.000 yên, đầu vào được khấu trừ toàn bộ 600.000 yên; không có điều chỉnh khác.
| Cách tính | Thuế phải nộp |
|---|---|
| Cách tính thường | 2.000.000 − 600.000 = 1.400.000 yên |
| Chế độ đơn giản (tỷ lệ 50%) | 2.000.000 − 1.000.000 = 1.000.000 yên |
Hai cách cho kết quả khác nhau; kết quả phụ thuộc đầu vào đủ điều kiện. Chuẩn bị số liệu thật để chuyên viên thuế đối chiếu, không lấy ví dụ này làm quyết định cho công ty. ③ Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6505, No.6496.

3. Công ty nào phù hợp với chế độ thuế đơn giản
Không lấy tên ngành hay tổng chi phí để kết luận phương án phù hợp. Cần xác nhận nhóm của từng giao dịch, đầu vào đủ điều kiện, kế hoạch tài sản và các đơn đang có hiệu lực. Chế độ đơn giản giảm việc tính khấu trừ từ từng hoá đơn, không bỏ nghĩa vụ lưu chứng từ.
Công ty nước ngoài không có cơ sở thường trú (恒久的施設, PE) tại Nhật vào ngày đầu kỳ không được dùng chế độ thuế đơn giản, từ kỳ bắt đầu 01/10/2024 — kể cả đã nộp đơn trước 30/09/2024.
Có doanh thu xuất khẩu chưa đủ để kết luận lựa chọn. Cách tính đơn giản không dùng đầu vào thực tế để xác định khoản khấu trừ; cần xem cả doanh thu trong nước và xuất khẩu. Xem Doanh nghiệp xuất khẩu cần chuẩn bị giấy tờ gì để hoàn thuế tiêu dùng? ④ Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6505, No.6509.
4. Điều kiện và thời hạn đăng ký chế độ thuế đơn giản
Ngưỡng: doanh thu chịu thuế kỳ cơ sở từ 50 triệu yên trở xuống; còn các hạn chế về tài sản và đối tượng. Hạn thông thường: nộp "Đơn chọn chế độ thuế đơn giản" (消費税簡易課税制度選択届出書) trước ngày đầu kỳ; có ngoại lệ cho kỳ bắt đầu kinh doanh, đăng ký Invoice, chuyển từ biện pháp tạm thời hoặc bất khả kháng. Ràng buộc: thông thường 2 năm, có quy định riêng khi ngừng kinh doanh hoặc gặp thiên tai. Đơn cũ không tự hết hiệu lực chỉ vì một kỳ vượt ngưỡng. ⑤ Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6505; No.6629 chú thích 3–9.
| Nhóm | Ngành | Tỷ lệ khoán |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn | 90% |
| 2 | Bán lẻ; nông-lâm-ngư (thực phẩm) | 80% |
| 3 | Nông-lâm-ngư (khác); khai khoáng; xây dựng; sản xuất; điện, gas, nước | 70% |
| 4 | Ngành khác — ví dụ nhà hàng | 60% |
| 5 | Vận tải, thông tin, tài chính, bảo hiểm, dịch vụ (trừ nhà hàng) | 50% |
| 6 | Bất động sản | 40% |
Không tách doanh thu thì phần chưa tách áp tỷ lệ thấp nhất trong các nhóm chưa tách, không mặc định cả công ty. Bảng là tên nhóm khái quát; giao dịch cụ thể có ngoại lệ. ⑥ Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6505 mục phân loại chưa tách; No.6509.
5. Ba điều cần cân nhắc trước khi lựa chọn
- Dữ liệu 1–2 kỳ gần nhất: doanh thu theo nhóm, đầu vào và chứng từ để chuyên viên thuế kiểm tra.
- Kế hoạch đầu tư 2 năm tới: thời điểm mua, giá chưa thuế, loại tài sản.
- Đơn đã nộp và hạn áp dụng: kiểm tra quy định thông thường lẫn ngoại lệ trước khi đổi.
Tóm tắt
Chuẩn bị dữ liệu ở mục 5 để chuyên viên thuế (税理士 – Zeirishi) xác nhận diện thuế, điều kiện chế độ và hạn nộp. Ngưỡng doanh thu hoặc một ví dụ số không đủ để quyết định cho công ty thật.
ATTO hỗ trợ tập hợp, lưu trữ và đối chiếu chứng từ, nhập dữ liệu kế toán. Việc xác định thuế, lập hồ sơ theo phán đoán thuế và đại diện khai do chuyên viên thuế (税理士) thực hiện.
Nguồn tham khảo
- Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6501 納税義務の免除
- Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6503 基準期間がない法人の納税義務の免除の特例
- Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6505 簡易課税制度
- Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6509 簡易課税制度の事業区分
- Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6629 Các loại đơn về thuế tiêu dùng
- Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6496 Điều kiện lưu chứng từ khấu trừ
Từ vựng chuyên môn
Bảng này để tra nhanh và để copy chữ Hán khi cần hỏi lại chuyên gia.
| Tiếng Việt | Chữ Hán | Cách đọc |
|---|---|---|
| Cách tính thường | 原則課税 | gensoku kazei |
| Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản | 国税庁 | Kokuzeicho |
| Chế độ thuế đơn giản | 簡易課税制度 | kan-i kazei seido |
| Kỳ cơ sở | 基準期間 | kijun kikan |
| Kỳ tính thuế | 課税期間 | kazei kikan |
| Chuyên viên thuế | 税理士 | Zeirishi |
| Hoá đơn đủ điều kiện | 適格請求書 | tekikaku seikyusho |
| Kỳ xác định | 特定期間 | tokutei kikan |
| Cơ sở thường trú | 恒久的施設 (PE) | kokyuteki shisetsu |
| Đơn chọn chế độ thuế đơn giản | 消費税簡易課税制度選択届出書 | shohizei kan-i kazei seido sentaku todokedesho |
ATTO
Đối tác hỗ trợ pháp lý, đầu tư và phát triển doanh nghiệp tại Nhật Bản
Visa & tư cách lưu trú · Đầu tư & thành lập doanh nghiệp · Kế toán & Thuế · Vận hành doanh nghiệp & Back Office · Giới thiệu nhân sự · Kỹ năng đặc định · Kết nối đối tác kinh doanh
Các nghiệp vụ chuyên môn độc quyền được thực hiện bởi chuyên gia có tư cách hành nghề: luật sư hành chính (Gyoseishoshi), chuyên viên thuế (Zeirishi), luật sư tư pháp (Shihoshoshi), chuyên viên lao động và bảo hiểm (Sharoushi).
Liên hệ ATTO để được tư vấn ban đầu miễn phí và kết nối chuyên gia phù hợp →















