DN xuất khẩu cần giấy tờ gì để hoàn thuế tiêu dùng
Giấy tờ hoàn thuế tiêu dùng — cho doanh nghiệp xuất khẩu tại Nhật

Hàng hóa xuất khẩu có thể được miễn thuế tiêu dùng đầu ra nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện và chứng từ theo quy định. Tuy nhiên, để được hoàn thuế tiêu dùng, doanh nghiệp còn phải xem xét tình trạng thuế, phương pháp tính thuế và các khoản thuế đầu vào đủ điều kiện khấu trừ trong cả kỳ. Vì vậy, có đủ chứng từ của một lô hàng không đồng nghĩa với việc chắc chắn được hoàn thuế.

Trả lời nhanh

Miễn thuế xuất khẩu và hoàn thuế tiêu dùng là hai vấn đề khác nhau. Miễn thuế đầu ra áp dụng cho giao dịch xuất khẩu đủ điều kiện, còn hoàn thuế được xác định dựa trên kết quả kê khai của cả kỳ, bao gồm thuế đầu vào đủ điều kiện khấu trừ, tình trạng thuế và phương pháp tính thuế đang áp dụng. Nếu thiếu chứng từ của một khoản, khoản đó có thể bị ảnh hưởng, nhưng không có nghĩa doanh nghiệp đương nhiên mất toàn bộ số thuế được hoàn.

Chứng từ xuất khẩu cần lưu giữ tùy theo hình thức hàng hóa rời Nhật Bản. Doanh nghiệp phải lưu giữ cả chứng từ xuất khẩu và hóa đơn, sổ sách mua vào trong thời hạn 7 năm. ① Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6501 hỏi đáp câu 1, No.6505, No.6551, No.6496.

1. Giao dịch nào được miễn thuế tiêu dùng

Xuất khẩu hàng hoá đủ điều kiện được miễn thuế đầu ra vì thuế tiêu dùng là thuế nội địa. Diện miễn còn gồm liên lạc/bưu chính quốc tế, chuyển nhượng quyền tài sản vô hình cho người không cư trú và một số dịch vụ cho người không cư trú. Dịch vụ hưởng lợi ích trực tiếp tại Nhật như vận chuyển, lưu kho, ăn ở trong nước và trường hợp tương tự không được miễn; một số dịch vụ bất động sản có quy định riêng.

"Người không cư trú" theo Luật Ngoại hối: cá nhân không có địa chỉ tại Nhật, pháp nhân không có trụ sở chính tại Nhật — riêng chi nhánh tại Nhật của pháp nhân nước ngoài vẫn tính là người cư trú.

Bài này tập trung vào xuất khẩu hàng hoá — trường hợp phổ biến nhất với doanh nghiệp thương mại, sản xuất tại Nhật. Ba nhóm còn lại (liên lạc quốc tế, quyền tài sản vô hình, dịch vụ cho người không cư trú) có chứng từ riêng, không đi sâu trong bài này. ② Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6551, phạm vi miễn và định nghĩa người không cư trú.

2. Chứng từ xuất khẩu phải lưu — theo từng cách hàng rời Nhật

  • Xuất khẩu hàng hoá có làm thủ tục xin phép xuất khẩu: lưu Giấy phép xuất khẩu (輸出許可書) — do trưởng cơ quan hải quan chứng nhận.
  • Gửi qua bưu điện, giá trị trên 200.000 yên: lưu Giấy phép xuất khẩu.
  • Gửi qua bưu điện, từ 200.000 yên trở xuống, dạng bưu kiện/EMS: lưu chứng từ Japan Post tiếp nhận + bản lưu phiếu gửi, ghi đủ: bên gửi, tên/số lượng/giá trị hàng, bên nhận, ngày tiếp nhận.
  • Gửi qua bưu điện, từ 200.000 yên trở xuống, dạng thư thông thường: lưu chứng từ Japan Post tiếp nhận, bổ sung tên hàng, số lượng và giá trị từng loại.
  • Liên lạc/bưu chính quốc tế: lưu sổ sách hoặc giấy tờ ghi đủ nội dung theo quy định.
  • Quyền tài sản vô hình, dịch vụ cho người không cư trú: lưu hợp đồng hoặc giấy tờ khác ghi đủ nội dung theo quy định.

Mốc 200.000 yên tính theo giá FOB, thông thường theo từng bưu phẩm. Khi tách thành từ 2 bưu phẩm trở lên gửi cùng người nhận, cộng giá trị các bưu phẩm đó để xét. ③ Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6551, bảng chứng từ và chú thích 1–2.

Nhân viên tổ chức chứng từ lô hàng tại văn phòng logistics.

3. Lưu ở đâu, lưu bao lâu

Chứng từ phải lưu 7 năm tại nơi nộp thuế hoặc văn phòng, cơ sở kinh doanh liên quan. Bản ghi điện tử được chấp nhận, không bắt buộc bản giấy. ④ Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6551, chứng từ chứng minh xuất khẩu.

4. Một thay đổi cần để ý từ 01/10/2026

Với xuất khẩu hàng hoá từ ngày này, nhận tiền bằng tiền mặt hoặc cách không rõ tiền đến từ đối tác phải lưu thêm chứng từ chứng minh nhập khẩu ở nước nhận. Chuyển khoản từ bên thứ ba vẫn có thể thuộc diện bổ sung, trừ người rõ ràng có nghĩa vụ trả như người bảo lãnh. Xem Xuất khẩu hàng hoá: trường hợp nào phải bổ sung chứng từ từ 01/10/2026? ⑤ Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6551, nhận tiền hàng xuất khẩu.

5. Phần mua vào — điều kiện để được khấu trừ

Khoản mua vào chịu thuế phục vụ xuất khẩu có thể gồm tiền hàng, văn phòng phẩm, quảng cáo và chi phí vận hành. Chỉ đầu vào đủ điều kiện khấu trừ mới đưa vào tính theo cách tính thường. Hồ sơ xuất khẩu đủ không bù cho chứng từ mua vào thiếu; phải xét từng khoản và cả kỳ.

Muốn khấu trừ, về nguyên tắc phải lưu cả hai: sổ sách và hoá đơn. Hoá đơn phải là hoá đơn đủ điều kiện (適格請求書) hoặc bản rút gọn/bảng kê tương đương. Sổ sách phải ghi đủ bốn mục mỗi khoản mua vào chịu thuế: tên bên bán, ngày phát sinh, nội dung hàng/dịch vụ, số tiền thanh toán — tách riêng theo mức thuế suất 8% và 10%.

Thời hạn lưu 7 năm

Ví dụ giả định: kỳ tính thuế kết thúc ngày 31/03/2027. Với sổ sách có ngày khoá sổ và hoá đơn có ngày nhận thuộc kỳ này, thời hạn lưu 7 năm bắt đầu từ 01/06/2027 — sau 2 tháng kể từ ngày tiếp theo ngày cuối kỳ — đến hết 31/05/2034.

Doanh nghiệp được áp dụng gia hạn khai quyết toán thuế tiêu dùng bắt đầu tính thời hạn 7 năm sau 3 tháng, thay vì 2 tháng. Trong 2 năm cuối của thời hạn lưu (năm thứ 6 và thứ 7), chỉ cần giữ một trong hai: sổ sách hoặc hoá đơn.

Ngoại lệ chỉ cần sổ sách

Một số ngoại lệ chỉ cần sổ sách đủ nội dung: vận chuyển hành khách công cộng và máy bán hàng/dịch vụ tự động dưới 30.000 yên đã gồm thuế; bưu chính trả bằng tem và gửi qua hòm thư; công tác phí nhân viên ở mức thông thường cần thiết. Không phải cứ khó lấy hoá đơn là được miễn lưu.

Doanh nghiệp có doanh thu chịu thuế từ 100 triệu yên trở xuống ở kỳ cơ sở hoặc 50 triệu ở kỳ xác định có thể áp dụng ngoại lệ cho mua vào chịu thuế dưới 10.000 yên đã gồm thuế, tới 30/09/2029, nếu ghi sổ đủ nội dung. Không chỉ ghi đủ bốn mục thông thường khi ngoại lệ đòi nội dung bổ sung. ⑥ Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6551; No.6496, các ngoại lệ; No.6497, nội dung sổ sách; No.6625, lưu trữ.

6. Vì sao cần đối chiếu chứng từ trước khi hoàn thuế

Đối chiếu ba nhóm chứng từ để thấy chúng cùng nói về một lô hàng:

  • Mua vào: hoá đơn mua hàng, xác nhận thanh toán cho nhà cung cấp và sổ sách.
  • Xuất khẩu: giấy phép xuất khẩu hoặc chứng từ Japan Post, hợp đồng/invoice và giấy tờ vận chuyển.
  • Thu tiền: hoá đơn bán hàng và xác nhận thanh toán của người mua.

Kiểm tra tên người mua, tên/số lượng hàng và mốc thời gian hợp lý giữa ba nhóm. Đây là khuyến nghị tổ chức hồ sơ để giải thích khi cơ quan thuế hỏi lại, không phải yêu cầu mọi thông tin phải trùng tuyệt đối.

Tình huống giả định: doanh nghiệp mua hàng trong nước để xuất khẩu nhưng chứng từ mua vào, xuất khẩu và thanh toán có chênh lệch. Cần tìm nguyên nhân, bổ sung giấy tờ thực sự cần và đối chiếu lại trước khi khai. Đây không phải ca xử lý của ATTO.

Hai người đối chiếu các nhóm chứng từ của lô hàng xuất khẩu với dữ liệu trên máy tính.
Lưu ý từ ATTO: chuẩn bị chứng từ theo đúng loại giao dịch và ngoại lệ. Hợp đồng, hoá đơn thương mại, packing list, vận đơn giúp đối chiếu ba vế; không kết luận mọi chứng từ này đều bắt buộc hoặc đều không bắt buộc trong mọi trường hợp. ATTO hỗ trợ tập hợp, lưu trữ và đối chiếu chứng từ, nhập dữ liệu kế toán. Việc xác định thuế, lập hồ sơ theo phán đoán thuế và đại diện khai do chuyên viên thuế (税理士) thực hiện.

LIÊN HỆ ATTO

Tóm tắt

Chọn bộ chứng từ theo cách hàng rời Nhật, kiểm điều kiện mua vào và cách nhận tiền, rồi đối chiếu mua vào — xuất khẩu — thu tiền. Miễn đầu ra và hoàn là hai việc khác nhau; thiếu một chứng từ phải xét phạm vi ảnh hưởng, không tự kết luận mất toàn bộ khoản hoàn.

Nguồn tham khảo

Thông tin cập nhật ngày 08/10/2026. Trang nguồn ghi hiệu lực pháp luật tại thời điểm 01/04/2026.

Từ vựng chuyên môn

Bảng này để tra nhanh và để copy chữ Hán khi cần hỏi lại chuyên gia.

Tiếng Việt Chữ Hán Cách đọc
Sổ sách 帳簿 chobo
Giấy phép xuất khẩu 輸出許可書 yushutsu kyokasho
Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản 国税庁 Kokuzeicho
Cách tính thường 原則課税 gensoku kazei
Hoá đơn đủ điều kiện 適格請求書 tekikaku seikyusho
Kỳ tính thuế 課税期間 kazei kikan
Kỳ cơ sở 基準期間 kijun kikan
Kỳ xác định 特定期間 tokutei kikan
Chuyên viên thuế 税理士 Zeirishi

ATTO

Đối tác hỗ trợ pháp lý, đầu tư và phát triển doanh nghiệp tại Nhật Bản

Visa & tư cách lưu trú · Đầu tư & thành lập doanh nghiệp · Kế toán & Thuế · Vận hành doanh nghiệp & Back Office · Giới thiệu nhân sự · Kỹ năng đặc định · Kết nối đối tác kinh doanh

Các nghiệp vụ chuyên môn độc quyền được thực hiện bởi chuyên gia có tư cách hành nghề: luật sư hành chính (Gyoseishoshi), chuyên viên thuế (Zeirishi), luật sư tư pháp (Shihoshoshi), chuyên viên lao động và bảo hiểm (Sharoushi).

Liên hệ ATTO để được tư vấn ban đầu miễn phí và kết nối chuyên gia phù hợp →

0 responses to “Doanh nghiệp xuất khẩu tại Nhật cần chuẩn bị những giấy tờ gì để hoàn thuế tiêu dùng?”