Chứng từ xuất khẩu miễn thuế tiêu dùng Nhật từ 10/2026
Bổ sung chứng từ xuất khẩu — quy định mới từ 01/10/2026

Doanh nghiệp tại Nhật xuất hàng sang Việt Nam, nhưng tiền thanh toán lại được chuyển từ tài khoản không đứng tên bên mua trong hợp đồng. Từ 01/10/2026, một số hình thức nhận tiền yêu cầu doanh nghiệp lưu thêm chứng từ để đáp ứng điều kiện miễn thuế tiêu dùng đối với hàng xuất khẩu. Điều quan trọng là xác định nghĩa vụ thanh toán của người chuyển tiền, không chỉ đối chiếu tên tài khoản.

Trả lời nhanh

Không phải mọi giao dịch xuất khẩu đều phải bổ sung chứng từ. Quy định mới áp dụng với những trường hợp nhận tiền không thể hiện rõ khoản thanh toán đến từ đối tác giao dịch, chẳng hạn như nhận tiền mặt.

Khi thuộc diện này, ngoài bộ chứng từ xuất khẩu thông thường, doanh nghiệp phải lưu thêm giấy phép nhập khẩu do hải quan nước nhập khẩu cấp, hoặc giấy tờ khác chứng minh hàng hóa đã được nhập khẩu tại nước đó.

Lưu ý: Đây là chứng từ cần thiết để đáp ứng điều kiện miễn thuế tiêu dùng đầu ra cho lô hàng xuất khẩu, không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp chắc chắn được hoàn thuế. Việc hoàn thuế còn phụ thuộc vào tình trạng thuế và kết quả kê khai của cả kỳ.

1. Quy định mới áp dụng cho giao dịch nào?

Quy định mới áp dụng đối với hàng hóa xuất khẩu từ ngày 01/10/2026, bao gồm việc bán hoặc cho thuê tài sản được đưa ra khỏi Nhật Bản.

Quy định bổ sung chứng từ nhập khẩu này không áp dụng đối với dịch vụ cung cấp cho người không cư trú. Dịch vụ có điều kiện miễn thuế và yêu cầu chứng từ riêng; không phải mọi dịch vụ cung cấp cho người nước ngoài đều được miễn thuế.

Ba trường hợp phải bổ sung chứng từ

Vậy trường hợp nào phải bổ sung chứng từ?

Điểm quan trọng là cách doanh nghiệp nhận tiền thanh toán hàng xuất khẩu. Nếu nhận bằng tiền mặt hoặc phương thức thanh toán không xác định rõ tiền đến từ đối tác giao dịch, doanh nghiệp có thể thuộc diện phải bổ sung chứng từ.

Theo Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản, có ba trường hợp cụ thể:

  • Nhận tiền mặt: Khách hàng thanh toán tiền hàng xuất khẩu bằng tiền mặt.
  • Nhận tiền mã hóa: Thanh toán bằng tiền mã hóa nhưng không thông qua đơn vị kinh doanh trao đổi tiền mã hóa có đăng ký tại Nhật (暗号資産交換業者).
  • Nhận chuyển khoản từ bên thứ ba: Người chuyển tiền không phải là đối tác giao dịch. Tuy nhiên, trường hợp người chuyển tiền có nghĩa vụ thanh toán rõ ràng, ví dụ người bảo lãnh, thì không thuộc trường hợp này.

Lưu ý quan trọng: Không phải cứ nhận tiền từ người khác thay cho khách hàng là bắt buộc bổ sung chứng từ. Cần xác định người chuyển tiền có nghĩa vụ thanh toán khoản tiền đó một cách rõ ràng hay không. ① Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6551, phạm vi và nhận tiền hàng xuất khẩu.

Nhân viên đối chiếu giấy tờ thanh toán và hồ sơ lô hàng xuất khẩu.

2. Bên mua tự trả, và người khác trả thay

Ví dụ giả định: doanh nghiệp A tại Nhật bán hàng cho B tại Việt Nam:

Tiền về từ đâu Nghĩa là
Doanh nghiệp B chuyển khoản trực tiếp cho A Thấy rõ tiền đến từ đối tác giao dịch — không phát sinh nghĩa vụ bổ sung
Một cá nhân hoặc doanh nghiệp C chuyển tiền, mà C không có nghĩa vụ thanh toán rõ ràng Có thể phải lưu thêm chứng từ chứng minh hàng đã nhập khẩu ở nước nhận
C chuyển tiền nhưng C là người bảo lãnh của B, có nghĩa vụ trả C có nghĩa vụ thanh toán rõ ràng — không phát sinh nghĩa vụ bổ sung

Chuyển khoản ngân hàng và hối phiếu kèm chứng từ từ đối tác thuộc nhóm thấy rõ người trả. ② Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6551, đoạn nhận tiền hàng xuất khẩu.

3. Cần kiểm gì và lưu gì

Bộ chứng từ xuất khẩu vẫn gồm giấy phép xuất khẩu (輸出許可書) hoặc chứng từ Japan Post tuỳ trường hợp, lưu 7 năm tại nơi nộp thuế hoặc văn phòng, cơ sở kinh doanh liên quan. Chi tiết xem Doanh nghiệp xuất khẩu cần chuẩn bị giấy tờ gì để hoàn thuế tiêu dùng?

Rơi vào diện ở mục 1 thì lưu thêm:

  • Giấy phép nhập khẩu (輸入許可書) do hải quan nước nhận cấp, hoặc giấy tờ khác chứng minh việc nhập khẩu. Bản ghi điện tử được chấp nhận.

Việc nên làm từ lúc ký hợp đồng

Việc nên làm ngay từ lúc ký hợp đồng, không phải lúc quyết toán:

  1. Ghi rõ trong hợp đồng ai là bên thanh toán. Nếu dự kiến có bên thứ ba trả thay thì xác định rõ nghĩa vụ của bên đó ngay trong hợp đồng.
  2. Đối chiếu tên người chuyển tiền trên sao kê với bên mua trên hợp đồng cho từng lô, không đợi cuối kỳ.
  3. Lô lệch tên cần kiểm tra nghĩa vụ người trả; nếu thuộc diện bổ sung thì lấy chứng từ nhập khẩu từ đối tác ngay khi có thể.
  4. Trường hợp cụ thể nên hỏi chuyên viên thuế (税理士 – Zeirishi), vì việc xác định một bên có nghĩa vụ thanh toán rõ ràng hay không phụ thuộc vào hợp đồng và chứng từ thật của giao dịch. ③ Căn cứ: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản — No.6551, chứng từ chứng minh và nhận tiền hàng xuất khẩu; No.6625, địa điểm lưu.

Tóm tắt

Đối chiếu cách nhận tiền và nghĩa vụ người trả trước khi xác định lô phải bổ sung chứng từ. Chứng từ nhập khẩu có thể là giấy phép hoặc giấy tờ chứng minh khác, kể cả bản ghi điện tử. Đây là điều kiện miễn đầu ra, không bảo đảm hoàn thuế.

ATTO hỗ trợ tập hợp, lưu trữ và đối chiếu chứng từ, nhập dữ liệu kế toán. Việc xác định thuế, lập hồ sơ theo phán đoán thuế và đại diện khai do chuyên viên thuế (税理士) thực hiện.

LIÊN HỆ ATTO

Nguồn tham khảo

Cập nhật 08/10/2026. Trang nguồn ghi hiệu lực pháp luật tại 01/04/2026.

Từ vựng chuyên môn

Bảng này để tra nhanh và để copy chữ Hán khi cần hỏi lại chuyên gia.

Tiếng Việt Chữ Hán Cách đọc
Giấy phép nhập khẩu 輸入許可書 yunyu kyokasho
Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản 国税庁 Kokuzeicho
Văn phòng thuế (cơ quan thuế quốc gia tại địa phương) 税務署 Zeimusho
Giấy phép xuất khẩu 輸出許可書 yushutsu kyokasho
Đơn vị kinh doanh trao đổi tiền mã hoá có đăng ký 暗号資産交換業者 ango shisan kokan gyosha
Chuyên viên thuế 税理士 Zeirishi

ATTO

Đối tác hỗ trợ pháp lý, đầu tư và phát triển doanh nghiệp tại Nhật Bản

Visa & tư cách lưu trú · Đầu tư & thành lập doanh nghiệp · Kế toán & Thuế · Vận hành doanh nghiệp & Back Office · Giới thiệu nhân sự · Kỹ năng đặc định · Kết nối đối tác kinh doanh

Các nghiệp vụ chuyên môn độc quyền được thực hiện bởi chuyên gia có tư cách hành nghề: luật sư hành chính (Gyoseishoshi), chuyên viên thuế (Zeirishi), luật sư tư pháp (Shihoshoshi), chuyên viên lao động và bảo hiểm (Sharoushi).

Liên hệ ATTO để được tư vấn ban đầu miễn phí và kết nối chuyên gia phù hợp →

0 responses to “Xuất khẩu hàng hoá tại Nhật: trường hợp nào phải bổ sung chứng từ từ 01/10/2026?”